Ung thư tử cung là tình trạng phát triển khi các tế bào tử cung nhân lên không kiểm soát ở cơ quan sinh sản bên trong của phụ nữ. Loại ung thư đặc biệt này thường ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản của phụ nữ. Tử cung là một cơ quan hình quả lê, nằm trong khung chậu của phụ nữ giữa các xương hông. Khi các tế bào khỏe mạnh bắt đầu phát triển và thay đổi, sự phát triển và sinh sản không kiểm soát sẽ khiến ung thư tử cung hình thành một khối u, được gọi là khối u. Phần lớn phụ nữ mắc bệnh này đã trải qua thời kỳ mãn kinh. Đôi khi nó được gọi là ung thư tử cung và là loại ung thư phụ khoa phổ biến nhất trên toàn thế giới. Với phương pháp điều trị và chăm sóc chẩn đoán ung thư tử cung phù hợp, loại ung thư này có thể chữa khỏi. Việc cắt bỏ tử cung là phương pháp điều trị đầu tiên được áp dụng cho những bệnh nhân bị ảnh hưởng. So với các loại ung thư khác, loại ung thư này có tỷ lệ sống sót cao hơn đáng kể.
Ung thư tử cung là một tình trạng bệnh lý xảy ra khi các tế bào niêm mạc tử cung phát triển không kiểm soát ở phụ nữ. Loại ung thư này thường liên quan đến cơ quan sinh sản của phụ nữ. Tử cung là một cơ quan rỗng nằm trong khung chậu của phụ nữ, giữa hai xương hông. Thông thường, các tế bào khỏe mạnh phát triển và thay đổi, nhưng do không thể kiểm soát sự phát triển và sinh sản quá mức, dẫn đến ung thư tử cung, dẫn đến hình thành một khối u.
Các loại ung thư tử cung
Có hai loại bệnh tử cung chính ở phụ nữ:
- Ung thư nội mạc tử cung: Đây là loại ung thư bắt nguồn từ ung thư nội mạc tử cung, xuất phát từ niêm mạc tử cung và thường liên quan đến tình trạng dư thừa estrogen trong cơ thể. So với ung thư nội mạc tử cung loại 1 phát triển tương đối chậm, ung thư nội mạc tử cung loại 2 phát triển nhanh hơn nhiều và có xu hướng di căn cao hơn.
- Ung thư tử cung: Đây là một dạng khối u hiếm gặp được gọi là ung thư tử cung. Chúng bắt nguồn từ cơ tử cung hoặc các mô liên kết khác của tử cung thay vì nội mạc tử cung. Nhìn chung, sarcoma tử cung hung hãn và khó điều trị hơn nhiều so với ung thư nội mạc tử cung.
Các loại ung thư nội mạc tử cung khác
- Ung thư biểu mô tuyến thanh dịch: Những khối u này có xu hướng di căn đến các hạch bạch huyết và các bộ phận khác của cơ thể.
- Ung thư biểu mô tuyến vảy: Dạng ung thư tử cung không phổ biến này có liên quan đến cả ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô nội mạc tử cung ở lớp ngoài tử cung.
- Ung thư biểu mô tử cung: Đây là một trường hợp ung thư biểu mô tử cung đặc biệt. Ung thư này chứa các tế bào ung thư giống với ung thư mô liên kết và ung thư nội mạc tử cung. Có khả năng đáng kể là loại ung thư này sẽ di căn đến các hạch bạch huyết và các bộ phận khác của cơ thể.
- Ung thư biểu mô thanh dịch dạng nhú: Chỉ có một số ít trường hợp được phát hiện trên toàn cầu do căn bệnh này cực kỳ hiếm gặp.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư tử cung
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư tử cung bao gồm:
- Thừa cân hoặc béo phì
- Tiền sử bệnh lý hoặc tiền sử gia đình mắc ung thư tử cung, buồng trứng hoặc ruột
- Chảy máu nhiều hoặc kéo dài
- Khô khan
- Thời kỳ mãn kinh muộn
- Huyết áp
- Bệnh tiểu đường
- Giai đoạn bắt đầu trước 12 tuổi
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
- Độ tuổi
- Chế độ ăn nhiều chất béo
Triệu chứng và dấu hiệu cảnh báo ung thư nội mạc tử cung
Dưới đây là một số triệu chứng của ung thư nội mạc tử cung hoặc u xơ tử cung:
- Đau hoặc chuột rút ở vùng chậu
- Đau bụng
- Điểm yếu
- Đi tiểu đau
- Chảy máu quá nhiều ở độ tuổi 40 trở lên
- Ra dịch trắng từ âm đạo
- Đau khi quan hệ
- Chảy máu âm đạo trước khi mãn kinh
- Máu trong nước tiểu
- Đốm máu nhẹ hoặc chảy máu sau thời kỳ mãn kinh
Giai đoạn ung thư tử cung
Giai đoạn ung thư nội mạc tử cung rất quan trọng để xác định triển vọng thành công và lựa chọn điều trị. Các khối u ở giai đoạn tương đương thường có tiên lượng tương tự và thường được điều trị giống nhau.
- Giai đoạn 1: Nó đề cập đến ung thư được phát hiện ở tử cung.
- Giai đoạn 2: Giai đoạn này cho thấy tử cung và cổ tử cung đã bị khối u ảnh hưởng.
- Giai đoạn 3: Giai đoạn thứ ba biểu thị rằng ung thư đã di căn đến buồng trứng, ống dẫn trứng, âm đạo hoặc các hạch bạch huyết ở dạ dày hoặc vùng chậu từ tử cung/cổ tử cung.
- Giai đoạn 4: Điều này có nghĩa là ung thư ảnh hưởng đến dạ dày, trực tràng, bàng quang, ruột và nhiều bộ phận khác của cơ thể.
Làm thế nào nó có thể được chẩn đoán?
Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe có thể đề nghị một số xét nghiệm. Dưới đây là danh sách các xét nghiệm này:
- Khám vùng chậu
- Siêu âm vùng chậu
- Sinh thiết nội mạc tử cung
- Soi tử cung và sinh thiết
- Chụp CT và MRI
- Quét thú vật
- Xét nghiệm máu
Các lựa chọn điều trị ung thư tử cung
Ngoài việc xem xét độ tuổi và các bệnh lý nền, bác sĩ sẽ xác định liệu trình điều trị tối ưu dựa trên tình trạng, giai đoạn bệnh và các đặc điểm. Dưới đây là một số lựa chọn điều trị ung thư tử cung:
- Phẫu thuật: Đây là một phương pháp hỗ trợ hiệu quả cho ung thư tử cung. Cùng với buồng trứng và ống dẫn trứng, tử cung cũng được cắt bỏ trong quá trình phẫu thuật. Nếu ung thư lan rộng, các chuyên gia y tế có thể kiểm tra các mô và các cơ quan khác. Cắt bỏ tử cung do ung thư nội mạc tử cung là một thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ tử cung và cổ tử cung của bệnh nhân. Danh sách các loại thủ thuật cắt bỏ tử cung được cung cấp như sau:
- Cắt tử cung toàn phần qua đường bụng
- Điều trị cắt tử cung qua ngả âm đạo
- Cắt tử cung triệt để
- Cắt tử cung xâm lấn tối thiểu
- Xạ trị: Trong quá trình này, phương pháp điều trị này sử dụng tia X hoặc chùm tia bức xạ để tiêu diệt các tế bào ung thư. Phương pháp xạ trị ung thư nội mạc tử cung này giúp giảm nguy cơ ung thư tái phát.
- Hóa trị: Sau xạ trị hoặc phẫu thuật, khi ung thư tái phát. Phương pháp này từng được sử dụng để điều trị ung thư. Thuốc được sử dụng hoặc tiêm vào tĩnh mạch của bệnh nhân.
- Liệu pháp hormone: Phương pháp điều trị này được áp dụng khi ung thư đã di căn hoặc tái phát. Khi không thể phẫu thuật, bác sĩ có thể đề nghị phương pháp này.
- Hỗ trợ y tế có mục tiêu: Đây là một loại thuốc điều trị tấn công tế bào ung thư để ngăn chặn ung thư di căn. Thuốc này còn được gọi là lenvatinib, dùng trong trường hợp ung thư đã di căn và tái phát.
